含水量

hán shuǐ liànghàm thủy lượng

Hán Việt: hàm thủy lượng · Pinyin: hán shuǐ liàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

砂、石、土、木材中所含有的水量與固體物質量的比例。

Cấu tạo: 含 (hàm) + 水 (thủy) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hàm lượng nước
  • Biên soạn moisture/water content

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 砂、石、土、木材中所含有的水量與固體物質量的比例。

Eng

  • Cihui 含水量 ánshuǐliàng n. moisture/water content

Đức

  • Handedict Wassergehalt

Từ liên quan

Gần nghĩa

含水分 · 含水层 · 含水的 · 含水 · 含水银的 · 水量 · 含水加入剂 · 含水率