含水量
hàm thủy lượng
Hán Việt: hàm thủy lượng · Pinyin: hán shuǐ liàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 砂、石、土、木材中所含有的水量與固體物質量的比例。
Eng
- Cihui 含水量 ánshuǐliàng n. moisture/water content
Hán Việt: hàm thủy lượng · Pinyin: hán shuǐ liàng