含沙蜮

hán shā yù hàm sa vực

Hán Việt: hàm sa vực · Pinyin: hán shā yù

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (sa) + (vực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含沙射影之蜮。古代传说中害人的怪物。常比喻暗中作祟的小人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.含沙射影之蜮。古代传说中害人的怪物。常比喻暗中作祟的小人。