含沙量
hàm sa lượng
Hán Việt: hàm sa lượng · Pinyin: hán shā liàng
Tổng quan
hàm lượng cát | lượng trầm tích (mà sông mang theo)
Nghĩa
Việt
- Cihui hàm lượng cát | lượng trầm tích (mà sông mang theo)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 水流中單位面積所含泥沙的重量。以每立方公尺含有若干公斤或克的泥沙來計算。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指河流每一立方米水中所含泥沙的重量。单位是千克/米3。
Eng
- CC-CEDICT sand content|quantity of sediment (carried by a river)
- Cihui sand content; quantity of sediment (carried by a river)