含油層
hàm du tằng
Hán Việt: hàm du tằng · Pinyin: hán yóu céng
Tổng quan
tầng chứa dầu
Nghĩa
Việt
- Cihui tầng chứa dầu
- Cihui tầng chứa dầu。含石油及天然氣的地層。
Eng
- Cihui 含油層 ányóucéng n. oil-bearing formation/stratum
ja
- JMdict oil strata