含油量 hàm du lượng Hán Việt: hàm du lượng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 油 (du) + 量 (lượng)Hán Việthàm du lượngCấu tạo含 + 油 + 量 · hàm + du + lượng nghĩa thành phần: hàm + du + lượng Nghĩa EngCihui 含油量 ányóuliàng n. percentage of oil