含渣量 hàm tra lượng Hán Việt: hàm tra lượng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 渣 (tra) + 量 (lượng)Hán Việthàm tra lượngCấu tạo含 + 渣 + 量 · hàm + tra + lượng nghĩa thành phần: hàm + tra + lượng Nghĩa EngCihui dregginess