含真臺 hán zhēn tái · hàm chân thai Hán Việt: hàm chân thai · Pinyin: hán zhēn tái Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 真 (chân) + 臺 (thai)Pinyinhán zhēn táiHán Việthàm chân thaiCấu tạo含 + 真 + 臺 · hàm + chân + thai nghĩa thành phần: hàm + chân + thai Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道家传说中的台名。Tân Hoa Tự Điển 1.道家传说中的台名。