含真客 hán zhēn kè · hàm chân khách Hán Việt: hàm chân khách · Pinyin: hán zhēn kè Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 真 (chân) + 客 (khách)Pinyinhán zhēn kèHán Việthàm chân kháchCấu tạo含 + 真 + 客 · hàm + chân + khách nghĩa thành phần: hàm + chân + khách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对修道者的美称。Tân Hoa Tự Điển 1.对修道者的美称。