含糊地

hàm hồ địa

Hán Việt: hàm hồ địa

Tổng quan

nghi ngại, hồ nghi xem equivocal ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ), ang áng, hơi, gần đúng, một cách phỏng chừng, vô tâm, lơ đãng, một cách không suy nghĩ

Cấu tạo: (hàm) + (hồ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghi ngại, hồ nghi xem equivocal ngờ ngợ (theo cách mà người ta không thể chỉ rõ), ang áng, hơi, gần đúng, một cách phỏng chừng, vô tâm, lơ đãng, một cách không suy nghĩ