含經堂 hán jīng táng · hàm kinh đường Hán Việt: hàm kinh đường · Pinyin: hán jīng táng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 經 (kinh) + 堂 (đường)Pinyinhán jīng tángHán Việthàm kinh đườngCấu tạo含 + 經 + 堂 · hàm + kinh + đường nghĩa thành phần: hàm + kinh + đường