含纖維 hán xiān wéi · hàm tiêm duy Hán Việt: hàm tiêm duy · Pinyin: hán xiān wéi Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 纖 (tiêm) + 維 (duy)Pinyinhán xiān wéiHán Việthàm tiêm duyCấu tạo含 + 纖 + 維 · hàm + tiêm + duy nghĩa thành phần: hàm + tiêm + duy