含經堂

hán jīng táng hàm kinh đường

Hán Việt: hàm kinh đường · Pinyin: hán jīng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (kinh) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 清徐元文之室名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.清徐元文之室名。