含羞草碱 hàm tu thảo dảm Hán Việt: hàm tu thảo dảm Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 羞 (tu) + 草 (thảo) + 鹼 (dảm)Hán Việthàm tu thảo dảmTừ loạidanhCấu tạo含 + 羞 + 草 + 鹼 · hàm + tu + thảo + dảm nghĩa thành phần: hàm + tu + thảo + dảm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mimosineMainlandKaggle Zh-Vi mimosineEngCihui mimosineTần suất từ mimosine Từ liên quan Gần nghĩa含羞草 · 含羞忍耻 · 含羞忍辱 · 含羞草黄 · 含羞草亚科 · 含羞草氨酸