含羞草黄 hán xiū cǎo huáng·hàm tu thảo hoàng Hán Việt: hàm tu thảo hoàng · Pinyin: hán xiū cǎo huáng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 羞 (tu) + 草 (thảo) + 黃 (hoàng)Pinyinhán xiū cǎo huángHán Việthàm tu thảo hoàngCấu tạo含 + 羞 + 草 + 黃 · hàm + tu + thảo + hoàng nghĩa thành phần: hàm + tu + thảo + hoàng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 màu xấu hổĐứcHandedict RGB-Code #E6D933 Từ liên quan Gần nghĩa含羞草 · 含羞忍耻 · 含羞忍辱 · 含羞草碱 · 草黄铁矾 · 含羞草亚科 · 含羞草氨酸 · 草黄色