含羞忍辱

hán xiū rěn rǔ hàm tu nhẫn nhục

Hán Việt: hàm tu nhẫn nhục · Pinyin: hán xiū rěn rǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tu) + (nhẫn) + (nhục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 懷著羞憤,忍受恥辱。《紅樓夢》第三○回:「到底喚了金釧兒之母白老媳婦來,領了下去。那金釧兒含羞忍辱的出去。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 含:包容;辱:耻辱。形容忍受羞耻侮辱。