含羞草黃 hán xiū cǎo huáng · hàm tu thảo hoàng Hán Việt: hàm tu thảo hoàng · Pinyin: hán xiū cǎo huáng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 羞 (tu) + 草 (thảo) + 黃 (hoàng)Pinyinhán xiū cǎo huángHán Việthàm tu thảo hoàngCấu tạo含 + 羞 + 草 + 黃 · hàm + tu + thảo + hoàng nghĩa thành phần: hàm + tu + thảo + hoàng