含英咀華

hán yīng jǔ huá hàm anh trớ hoa

Hán Việt: hàm anh trớ hoa · Pinyin: hán yīng jǔ huá

Tổng quan

thưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế (thành ngữ)

Cấu tạo: (hàm) + (anh) + (trớ) + (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thưởng thức tác phẩm văn chương tinh tế (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 咀:细嚼,引伸为体味;英、华:这里指精华。比喻读书吸取其精华。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻琢磨和领会诗文的要点和精神。
  • Tân Hoa Tự Điển 咀细嚼,引伸为体味;英、华这里指精华。比喻读书吸取其精华。

Eng

  • CC-CEDICT to savor fine writing (idiom)
  • Cihui 含英咀華 ányīngjǔhuá f.e. relish the beauty of literature