含菁咀華 hán jīng jǔ huá · hàm tinh trớ hoa Hán Việt: hàm tinh trớ hoa · Pinyin: hán jīng jǔ huá Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 菁 (tinh) + 咀 (trớ) + 華 (hoa)Pinyinhán jīng jǔ huáHán Việthàm tinh trớ hoaCấu tạo含 + 菁 + 咀 + 華 · hàm + tinh + trớ + hoa nghĩa thành phần: hàm + tinh + trớ + hoa