含金量

hán jīn liàng hàm kim lượng

Hán Việt: hàm kim lượng · Pinyin: hán jīn liàng

Tổng quan

hàm lượng vàng | (ví dụ) giá trị | đáng giá

Cấu tạo: (hàm) + (kim) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàm lượng vàng | (ví dụ) giá trị | đáng giá

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 物体内黄金的百分比含量;比喻事物所包含的实际价值:这篇论文的学术~相当高。

Eng

  • CC-CEDICT gold content|(fig.) value; worth
  • Cihui 含金量 ánjīnliàng n. percentage of gold