含銀量 hàm ngân lượng Hán Việt: hàm ngân lượng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 銀 (ngân) + 量 (lượng)Hán Việthàm ngân lượngCấu tạo含 + 銀 + 量 · hàm + ngân + lượng nghĩa thành phần: hàm + ngân + lượng Nghĩa EngCihui 含銀量 ányínliàng n. percentage of silver