含銅量 hán tóng liàng · hàm đồng lượng Hán Việt: hàm đồng lượng · Pinyin: hán tóng liàng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 銅 (đồng) + 量 (lượng)Pinyinhán tóng liàngHán Việthàm đồng lượngCấu tạo含 + 銅 + 量 · hàm + đồng + lượng nghĩa thành phần: hàm + đồng + lượng