含鋅的 hàm tử đích Hán Việt: hàm tử đích Tổng quan có kẽm thuộc kẽm; có kẽm Cấu tạo: 含 (hàm) + 鋅 (tử) + 的 (đích)Hán Việthàm tử đíchCấu tạo含 + 鋅 + 的 · hàm + tử + đích nghĩa thành phần: hàm + tử + đích Nghĩa ViệtCihui có kẽm thuộc kẽm; có kẽm