含鐵計 hàm thiết kế Hán Việt: hàm thiết kế Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 鐵 (thiết) + 計 (kế)Hán Việthàm thiết kếCấu tạo含 + 鐵 + 計 · hàm + thiết + kế nghĩa thành phần: hàm + thiết + kế Nghĩa EngCihui ferrometer