含鐵量 hàm thiết lượng Hán Việt: hàm thiết lượng Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 鐵 (thiết) + 量 (lượng)Hán Việthàm thiết lượngCấu tạo含 + 鐵 + 量 · hàm + thiết + lượng nghĩa thành phần: hàm + thiết + lượng Nghĩa EngCihui 含鐵量 ántiěliàng n. iron percentage