含鋁的 hàm lữ đích Hán Việt: hàm lữ đích Tổng quan có phèn; có aluminat Cấu tạo: 含 (hàm) + 鋁 (lữ) + 的 (đích)Hán Việthàm lữ đíchCấu tạo含 + 鋁 + 的 · hàm + lữ + đích nghĩa thành phần: hàm + lữ + đích Nghĩa ViệtCihui có phèn; có aluminat