含香暑 hán xiāng shǔ · hàm hương thử Hán Việt: hàm hương thử · Pinyin: hán xiāng shǔ Tổng quan Cấu tạo: 含 (hàm) + 香 (hương) + 暑 (thử)Pinyinhán xiāng shǔHán Việthàm hương thửCấu tạo含 + 香 + 暑 · hàm + hương + thử nghĩa thành phần: hàm + hương + thử