聽上去

tīng shàng qu thính thượng khứ

Hán Việt: thính thượng khứ · Pinyin: tīng shàng qu

Tổng quan

nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.) | dường như

Cấu tạo: (thính) + (thượng) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe có vẻ (khó, đáng giá, v.v.) | dường như

Eng

  • CC-CEDICT to sound (difficult, worthwhile etc)|to seem
  • Cihui to sound (difficult, worthwhile etc)/to seem