聽不得

thính bất đắc

Hán Việt: thính bất đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (bất) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽不得 īngbude r.v. 1. too unpleasant to hear 2. should not be heard; should not listen to