聽之任之

tīng zhī rèn zhī thính chi nhâm chi

Hán Việt: thính chi nhâm chi · Pinyin: tīng zhī rèn zhī

Tổng quan

thái độ mặc kệ

Cấu tạo: (thính) + (chi) + (nhâm) + (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thái độ mặc kệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听、任:随,任凭;之:代词,代人或事物。任凭事物存在发展而不去过问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听任不管。让它自行发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 听、任随,任凭;之代词,代人或事物。任凭事物存在发展而不去过问。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to take a laissez-faire attitude; to turn a blind eye (towards sth undesirable)
  • Cihui 聽之任之 īngzhīrènzhī f.e. take a laissez-faire attitude