聽從地

thính tòng địa

Hán Việt: thính tòng địa

Tổng quan

xem compliant một cách nhẫn nhục, một cách cam chịu mềm mỏng, dễ dãi

Cấu tạo: (thính) + (tòng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem compliant một cách nhẫn nhục, một cách cam chịu mềm mỏng, dễ dãi