聽衆席 thính chúng tịch Hán Việt: thính chúng tịch Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 衆 (chúng) + 席 (tịch)Hán Việtthính chúng tịchCấu tạo聽 + 衆 + 席 · thính + chúng + tịch nghĩa thành phần: thính + chúng + tịch Nghĩa EngCihui auditoriums