聽信兒

tīng xìn ér thính tín nhi

Hán Việt: thính tín nhi · Pinyin: tīng xìn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (tín) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 等候消息:今天晚上开会就决定这件事儿,你~吧丨听到什么信儿就告诉我。

Eng

  • Cihui 聽信兒 īngxìnr ►See ¹tīngxìn