聽候吩咐

thính hậu phân phù

Hán Việt: thính hậu phân phù

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (hậu) + (phân) + (phù)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽候吩咐 īnghòu fēnfù v.p. be at someone's service