听到了

thính đáo liễu

Hán Việt: thính đáo liễu

Tổng quan

nghe được

Cấu tạo: 聽 (thính) + 到 (đáo) + 了 (liễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghe được
  • Tần suất từ interj, thông báo của anh đã nhận được và đã hiểu rõ (trong liên lạc bằng ), được; tốt; ô kê, giao cấu với (ai) (về một giống đực); nghe được

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi roger

Eng

  • Tần suất từ roger

Từ liên quan

Gần nghĩa

到了儿 · 到了兒 · 到了 · 听到 · 听到这话 · 听到过 · 到了暮年 · 到了极点