听力不佳 thính lực bất giai Hán Việt: thính lực bất giai Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 力 (lực) + 不 (bất) + 佳 (giai)Hán Việtthính lực bất giaiTừ loạitínhCấu tạo聽 + 力 + 不 + 佳 · thính + lực + bất + giai nghĩa thành phần: thính + lực + bất + giai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kém thính lựcMainlandKaggle Zh-Vi be hard of hearingEngCihui be hard of hearing Từ liên quan Gần nghĩa听力理解 · 听力范围 · 听力图 · 听力表 · 听力计 · 听力学家 · 听力差的 · 听力损失