听力图

thính lực đồ

Hán Việt: thính lực đồ

Tổng quan

máy ghi sức nghe

Cấu tạo: 聽 (thính) + 力 (lực) + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thính lực đồ
  • Tần suất từ máy ghi sức nghe
  • Biên soạn audiogram; audiograph M:¹zhāng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi audiograph

Eng

  • Cihui 聽力圖 īnglìtú n. audiogram; audiograph M:¹zhāng
  • Tần suất từ n. audiogram; audiograph M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

听力表 · 听力计 · 力图 · 听力 · 听力理解 · 听力范围 · 听力学 · 力图发迹