听力学家

thính lực học gia

Hán Việt: thính lực học gia

Tổng quan

Cấu tạo: 聽 (thính) + 力 (lực) + 學 (học) + 家 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chuyên gia thính học
  • Biên soạn audiologist M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • Cihui 聽力學家 īnglìxuéjiā n. audiologist M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Gần nghĩa

听力理解 · 听力范围 · 听力图 · 听力表 · 听力计 · 听力不佳 · 听力差的 · 听力损失