聽勸告

thính khuyến cáo

Hán Việt: thính khuyến cáo

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (khuyến) + (cáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽勸告 īng quàngào v.o. accept/listen to another's advice