聽牆面 tīng qiáng miàn · thính tường diện Hán Việt: thính tường diện · Pinyin: tīng qiáng miàn Tổng quan bề mặt tường Cấu tạo: 聽 (thính) + 牆 (tường) + 面 (diện)Pinyintīng qiáng miànHán Việtthính tường diệnCấu tạo聽 + 牆 + 面 · thính + tường + diện nghĩa thành phần: thính + tường + diện Nghĩa ViệtCihui bề mặt tường