聽度計 thính độ kế Hán Việt: thính độ kế Tổng quan Cấu tạo: 聽 (thính) + 度 (độ) + 計 (kế)Hán Việtthính độ kếCấu tạo聽 + 度 + 計 · thính + độ + kế nghĩa thành phần: thính + độ + kế Nghĩa EngCihui 聽度計 īngdùjì n. audiometer M:ge/²zhī