聽朝雞

tīng cháo jī thính triêu kê

Hán Việt: thính triêu kê · Pinyin: tīng cháo jī

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (triêu) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 听鸡鸣而趋朝。借指担任京官。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.听鸡鸣而趋朝。借指担任京官。