聽水響

tīng shuǐ xiǎng thính thủy hưởng

Hán Việt: thính thủy hưởng · Pinyin: tīng shuǐ xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thủy) + (hưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。意为不起作用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。意为不起作用。