聽覺的

thính giác đích

Hán Việt: thính giác đích

Tổng quan

(thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học, (thuộc) thính giác (thuộc) âm thanh (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác, thâu nhận bằng tai, những người nghe, thính giả, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) auditorium (thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh hoa phát tiết ra, (y học) (thuộc) hiện tượng thoáng qua, (thuộc) tai, đã nghe được bằng tai, qua tai, thuộc tai, đã nghe đ…

Cấu tạo: (thính) + (giác) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) âm thanh; (thuộc) âm học, (thuộc) thính giác (thuộc) âm thanh (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác (thuộc) sự nghe; (thuộc) thính giác, thâu nhận bằng tai, những người nghe, thính giả, (từ hiếm,nghĩa hiếm) (như) auditorium (thuộc) hương toát ra (từ hoa...); (thuộc) tinh ho…