聽覺語言

thính giác ngữ ngôn

Hán Việt: thính giác ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (giác) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽覺語言 īngjué yǔyán n. <lg.> auditory language