聽證制度

thính chứng chế độ

Hán Việt: thính chứng chế độ

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (chứng) + (chế) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽證制度 īngzhèng zhìdù n. public hearing system