聽話兒

thính thoại nhi

Hán Việt: thính thoại nhi

Tổng quan

chờ trả lời: đợi trả lời

Cấu tạo: (thính) + (thoại) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chờ trả lời: đợi trả lời

Eng

  • Cihui 聽話兒 īnghuàr ►See tīnghuà