聽話線

thính thoại tuyến

Hán Việt: thính thoại tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thoại) + (tuyến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽話線 īnghuàxiàn n. listening-in line M:¹tiáo