聽說
thính thuyết
Hán Việt: thính thuyết · Pinyin: tīng shuō
Tổng quan
nghe (nói) | nghe rằng | nghe đồn | nghe và nói
Nghĩa
Việt
- Cihui nghe (nói) | nghe rằng | nghe đồn | nghe và nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 聽人所說。《文明小史》第二三回:「聽說這位撫臺是新學界的泰斗。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.听我所说。 2.听人所说。 3.方言。听话。参见"听说听道"。
Eng
- CC-CEDICT to hear (sth said)|one hears (that)|hearsay|listening and speaking
- Cihui to hear (sth said); one hears (that); hearsay; listening and speaking