聽蹭兒

thính thặng nhi

Hán Việt: thính thặng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thính) + (thặng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 聽蹭兒 īngcèngr v.o. <topo.> see an operatic show without paying money