吭氣兒

hàng khí nhi

Hán Việt: hàng khí nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hàng) + (khí) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 吭氣兒 ēngqìr ►See ¹kēngqì